lộn lạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lung tung, bừa bãi, không có trật tự: "lộn lạo" dùng để mô tả trạng thái hỗn độn, lẫn lộn, không được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp.
- Bị đảo lộn, xáo trộn: Chỉ sự vật bị đặt sai vị trí, không theo trật tự ban đầu, mọi thứ lẫn vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quần áo để lộn lạo trong vali. (Quần áo để bừa bộn, lẫn lộn trong vali.)
- Sách vở trên bàn học của nó lúc nào cũng lộn lạo. (Sách vở trên bàn học của nó lúc nào cũng bừa bãi, không ngăn nắp.)
- Sau trận lũ, đồ đạc trong nhà bị lộn lạo hết cả. (Sau trận lũ, đồ đạc trong nhà bị đảo lộn, xáo trộn hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự hỗn độn: Có thể dùng "lộn lạo" để nhấn mạnh mức độ bừa bộn, không thể phân biệt được thứ tự.
- Các loại hạt bị trộn lộn lạo với nhau, khó mà nhặt ra được. (Các loại hạt bị trộn lẫn một cách hỗn độn với nhau, khó mà lựa ra được.)
- Chỉ trạng thái tinh thần hoặc ý tưởng rối bời: Đôi khi dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
- Đầu óc tôi lúc này cứ lộn lạo cả lên, chẳng nghĩ được ra điều gì. (Đầu óc tôi lúc này rối bời, chẳng suy nghĩ được ra điều gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Lộn xộn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự không có trật tự, bừa bãi. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- Căn phòng trông thật lộn xộn.
- Bừa bộn (tính từ): Chỉ sự thiếu gọn gàng, ngăn nắp.
- Mặt bàn làm việc bừa bộn giấy tờ.
- Hỗn độn (tính từ): Chỉ sự rối loạn, mất trật tự ở mức độ cao, thường dùng cho tình huống lớn hơn.
- Giao thông giờ cao điểm thật hỗn độn.
Từ đồng nghĩa
- Lộn xộn: Không có trật tự.
- Bừa bãi: Không gọn gàng, cẩu thả.
- Bát nháo (thông tục): Rất bừa bãi, lộn xộn.
- Rối tung: Rối một cách nghiêm trọng.
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: Có trật tự, gọn gàng.
- Chỉn chu: Cẩn thận, chu đáo, gọn gàng.
- Trật tự: Có thứ tự, quy củ.
Lưu ý sử dụng
- "Lộn lạo" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường, ít dùng trong văn phong trang trọng.
- Từ này thường mô tả trạng thái của đồ vật cụ thể (quần áo, sách vở, đồ đạc) hơn là các khái niệm trừu tượng.
- Lung tung, bừa bãi: Quần áo để lộn lạo.